• Máy cắt không khí  ACB - Loại cố định 03 cực - fixed mounted version
  • Máy cắt không khí  ACB - Loại cố định 03 cực - fixed mounted version
  • Máy cắt không khí  ACB - Loại cố định 03 cực - fixed mounted version
  • Máy cắt không khí  ACB - Loại cố định 03 cực - fixed mounted version
  • Máy cắt không khí  ACB - Loại cố định 03 cực - fixed mounted version
  • Máy cắt không khí  ACB - Loại cố định 03 cực - fixed mounted version

Máy cắt không khí ACB - Loại cố định 03 cực - fixed mounted version

Mã sản phẩm: ACB SENTRON WL
Giá: Liên hệ
Máy cắt không khí (ACB Air Circuit Breaker) của Siemens
ACB (AIR CIRCUIT BREAKER) - FIXED TYPE (cố định) - SIEMENS

Thông tin chi tiết sản phẩm

Máy cắt không khí (ACB Air Circuit Breaker) của Siemens. Được chế tạo tiêu chuẩn, nhiều phụ kiện, đáp ứng yêu cầu chất lượng cho công trình.
ACB (AIR CIRCUIT BREAKER) - FIXED TYPE (cố định) - SIEMENS
MÁY CẮT KHÔNG KHÍ SENTRON WL, LOẠI 3 CỰC, 4 CỰC Thế hệ mới của máy cắt không khí SENTRON WL:
  • Mở rộng phạm vi dòng làm việc với mô đun chuyển đổi Iđm
  • Chức năng đóng ngắt bảo vệ cho mô tơ, tụ, máy phát, máy biến áp, hệ thanh cái và cáp động lực
  • Dòng đinh mức 100A đến 6300A, có 03 cỡ (size), 3&4 cực
  • Có 4 cấp dòng ngắn mạch từ 50kA đến 150kA
  • Tiêu chuẩn IEC 60947-2, DIN VDE 0660 chương 101 nhiệt đới hóa theo DIN IEC 68 chương 30-2
  • Bộ bảo vệ quá dòng (Overcurrent release - Electronic Trip Unit (ETU)).
Dưới đây là các ACB dùng bộ ETU25B có chức năng như sau:
  • Bảo vệ quá tải L (Over load protection)
  • Bảo vệ ngắn mạch có trễ S (Short-time delay short- circuit protection)
  • Bảo vệ ngắn mạch tức thời I (Instantanneous short-circuit protection)

ACB -03 POLES: Loại cố định 03 cực - fixed mounted version - có đầu cực dạng nằm ngang (horizontal main circuit connection)

SIZE
Kích Cỡ
Dòng định mức
In (A)
Icu (KA) Mã hiệu
Cat.No





I
630
800
1000
1250
1600
630
800
1000
1250
1600
55
55
55
55
55
66
66
66
66
66
3WL1106-2CB32-1AA2
3WL1108-2CB32-1AA2
3WL1110-2CB32-1AA2
3WL1112-2CB32-1AA2
3WL1116-2CB32-1AA2
3WL1116-3CB32-1AA2
3WL1116-3CB32-1AA2
3WL1116-3CB32-1AA2
3WL1116-3CB32-1AA2

3WL1116-3CB32-1AA2
 



II
800
1000
1250
1600
2000
2500
3200
66
66
66
66
66
66
66
3WL1208-2CB32-1AA2
3WL1210-2CB32-1AA2
3WL1212-2CB32-1AA2
3WL1216-2CB32-1AA2
3WL1220-2CB32-1AA2
3WL1225-2CB32-1AA2

3WL1232-2CB32-1AA2
 



II
800
1000
1250
1600
2000
2500
3200
 
80
80
80
80
80
80
80
3WL1208-3CB32-1AA2
3WL1210-3CB32-1AA2
3WL1212-3CB32-1AA2
3WL1216-3CB32-1AA2
3WL1220-3CB32-1AA2
3WL1225-3CB32-1AA2

3WL1232-3CB32-1AA2
 



II
800
1000
1250
1600
2000
2500
3200
100
100
100
100
100
100
100
3WL1208-4CB32-1AA2
3WL1210-4CB32-1AA2
3WL1212-4CB32-1AA2
3WL1216-4CB32-1AA2
3WL1220-4CB32-1AA2
3WL1225-4CB32-1AA2

3WL1232-4CB32-1AA2
 
III 4000
5000
100
100
3WL1340-4CB32-1AA2
3WL1350-4CB32-1AA2
 
III 6300 100 3WL1363-4CB31-1AA2


Phụ kiện - Accessories

Discription Cat.No
Motorized 3WL9111-0AF04-0AA0
Shuntrip/Closing  Coil 3WL9111-0AD06-0AA0
Under Voltage realse 3WL9111-0AE05-0AA0
Interlock 3WL9111-0BB21-0AA0
Bowden Wire (2m) 3WL9111-0BB45-0AA0